Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24558

UTF-8: E5BFAE

UTF-32: 5FEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: stubborn; perverse; aggressive

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SAKARAU

Tiếng Nhật (On): SHI KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

霈霈
bái bái

Xem thêm:

thích [ qì ]

789B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: bãi sa mạc, bãi cát giữa sông

Xem thêm:

[ ]

61DB, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Quảng Cáo

người êđê