Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25051

UTF-8: E6879B

UTF-32: 61DB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai1

Định nghĩa tiếng Anh: alarmed, scared; stupid

Pinyin: dāi

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: dāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khái, khế [ kài , qì ]

6112, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: mong muốn

Xem thêm:

thuận [ shùn ]

987A, tổng 9 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suôn sẻ ; 2. thuận theo, hàng phục ; 3. thuận, xuôi

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng