Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25051

UTF-8: E6879B

UTF-32: 61DB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai1

Định nghĩa tiếng Anh: alarmed, scared; stupid

Pinyin: dāi

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: dāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

犀角
tê giác

Xem thêm:

điệt [ dié ]

74DE, tổng 10 nét, bộ qua 瓜 (+5 nét)

Nghĩa: quả dưa non

Quảng Cáo

ram hà tĩnh