Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24564

UTF-8: E5BFB4

UTF-32: 5FF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kim4

Pinyin: qián,qín

Tiếng Nhật: ケン キン ゴン

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

6405, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy, đảo ; 2. quấy rối, làm loạn

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

9535, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tiếng ngọc kêu ; 2. tiếng chuông

Xem thêm:

面諛
diện du

Quảng Cáo

sửa nhà