Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 忿

忿

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24575

UTF-8: E5BFBF

UTF-32: 5FFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: get angry; fury, exasperation

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ブン いかり いかる

Tiếng Nhật (Kun): IKARU

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fèn

Âm thời Đường: piə̀n piə̌n

Tiếng Việt: phẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E9B, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

虛位
hư vị

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ sì ]

59D2, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: chị dâu

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn