Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24578

UTF-8: E68082

UTF-32: 6002

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung2

Định nghĩa tiếng Anh: instigate, arouse, incite

Quan Thoại: sǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

唯理
duy lí

Xem thêm:

hiến [ xiàn ]

732E, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dâng, tặng, hiến ; 2. dâng biểu ; 3. bày tỏ ; 4. người hiền tài

Xem thêm:

tinh, tuynh [ xīng ]

9A02, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa lông đỏ

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm