Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怂

怂

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24578

UTF-8: E68082

UTF-32: 6002

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung2

Định nghĩa tiếng Anh: instigate, arouse, incite

Quan Thoại: sǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ pèi ]

73EE, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)

Xem thêm:

cương, cường, cưỡng [ jiāng , jiàng , qiáng , qiǎng ]

5F4A, tổng 16 nét, bộ cung 弓 (+13 nét)

Nghĩa: ranh giới đất đai

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

kính quận 3