Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怅

怅

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24581

UTF-8: E68085

UTF-32: 6005

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: disappointed, dissatisfied

Quan Thoại: chàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

56F4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: vây quanh

Xem thêm:

cám, hàm [ gān , gàn , hán , xián ]

5481, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gì, nào

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary