Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24585

UTF-8: E68089

UTF-32: 6009

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau2

Pinyin: bǎo,bào

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ ボウ

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa [ shā , suō ]

686C, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cây sa đường

Xem thêm:

sanh, trinh [ chēng , chéng , zhēn ]

6E5E, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Trinh ở tỉnh Quảng Đông của Trung Quốc

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng