Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24589

UTF-8: E6808D

UTF-32: 600D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: to be ashamed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zuò,zhà

Tiếng Nhật: サク ザク ジャ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU SA JA

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zuò

Tiếng Việt: tạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng, hoảng [ huǎng , huàng ]

6643, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: loá mắt, chói mắt

Xem thêm:

羅布
la bố

Quảng Cáo

kính thủ đức