Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怍 - tạc | 怍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24589

UTF-8: E6808D

UTF-32: 600D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: to be ashamed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zuò,zhà

Tiếng Nhật: サク ザク ジャ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU SA JA

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zuò

Tiếng Việt: tạc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

颯飁
táp tập

Xem thêm:

huy [ huī ]

7FEC, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bay tít ; 2. con chim trĩ

Xem thêm:

質料
chất liệu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò