
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 24592
UTF-8: E68090
UTF-32: 6010
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn Du