Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24593

UTF-8: E68091

UTF-32: 6011

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Pinyin: bàn

Tiếng Nhật: ハン バン

Quan Thoại: bàn

Tiếng Việt: bẳn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

8151, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: phủ tạng (lục phủ gồm có: 胃 trung y thượng chỉ vị; 膽,胆 đảm; 腸,肠 đại tràng; 腸,肠 tiểu tràng; 胱 bàng quang; 焦 tam tiêu)

Xem thêm:

hức, vực [ xù , yù ]

6DE2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rãnh, hào, mương ; 2. kè, bờ ngăn nước ; 3. thành trì ; 4. lạm; nước chảy xiết

Xem thêm:

quyện [ ]

52EC, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ