Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怘

怘

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24600

UTF-8: E68098

UTF-32: 6018

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Pinyin: hù,gù

Tiếng Nhật: コ ク

Tiếng Nhật (Kun): KATAME KATAKU

Tiếng Nhật (On): KO KU

Quan Thoại: hù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

岣嶁
cẩu lũ

Xem thêm:

dữu [ yǒu ]

5363, tổng 7 nét, bộ bốc 卜 (+5 nét)

Nghĩa: đồ đựng rượu ngày xưa

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8B83, tổng 22 nét, bộ ngôn 言 (+15 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng