Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榢

榢

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27042

UTF-8: E6A6A2

UTF-32: 69A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: a frame, a stand, a rack. framework or scaffold.to lay on a frame; to put up

Tiếng Nhật: カ

Quan Thoại: jià

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高級
cao cấp

Xem thêm:

tông, tống [ zòng ]

7CBD, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: bánh bột nếp