Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋗

鋗

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37591

UTF-8: E98B97

UTF-32: 92D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: a small basin; rings on a cart of carriage

Tiếng Hàn (Hangul): 현:1N

Pinyin: xuān,juān,juàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KOBACHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trấp [ jí ]

6FC8, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai