Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鋗 - huyên | quyên | 鋗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37591

UTF-8: E98B97

UTF-32: 92D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: a small basin; rings on a cart of carriage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xuān,juān,juàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KOBACHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

8459, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

mai, mân, môi [ méi ]

73FB, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7A41, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt