Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怰

怰

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24624

UTF-8: E680B0

UTF-32: 6030

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Tiếng Hàn (Hangul): 현:N

Pinyin: xuàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Quan Thoại: xuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ dú ]

6BB0, tổng 19 nét, bộ ngạt 歹 (+15 nét)

Nghĩa: thai chết trong bụng

Xem thêm:

[ ]

5A0E, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram