Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24625

UTF-8: E680B1

UTF-32: 6031

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: hastily, in haste, hurriedly

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): NIWAKA

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: tsung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ gāng ]

5CA1, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: sườn núi

Xem thêm:

phu [ fú ]

90DB, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: khu ngoài thành, ngoại ô

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng