Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24631

UTF-8: E680B7

UTF-32: 6037

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: チュツ ジュチ

Quan Thoại: shù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

齊居
tề cư

Xem thêm:

bi, bì, tỳ [ bēi , bì , pí ]

57E4, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: phụ thêm, tăng thêm

Xem thêm:

ổng [ wēng , wěng ]

6EC3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy ào ào ; 2. mây kéo ùn ùn

Quảng Cáo

giá sỉ