Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怹

怹

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24633

UTF-8: E680B9

UTF-32: 6039

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taa1

Định nghĩa tiếng Anh: a polite version of he

Pinyin: tān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5C9B, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: hòn đảo, gò

Xem thêm:

hiệt, khiết, kiết [ jié , xié ]

7D5C, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sạch sẽ

Xem thêm:

桃花
đào hoa

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ