Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怹 - than | đan | 怹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24633

UTF-8: E680B9

UTF-32: 6039

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taa1

Định nghĩa tiếng Anh: a polite version of he

Pinyin: tān

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

pháp [ fǎ ]

6CD5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: phép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Xem thêm:

quai [ guāi ]

4E56, tổng 8 nét, bộ triệt 丿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trái ngược ; 2. láu lỉnh

Xem thêm:

khan [ qiǎng ]

7FA5, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

người êđê