Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24647

UTF-8: E68187

UTF-32: 6047

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: fear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ おそれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

儳巖
sàm nham

Xem thêm:

cữu [ ]

67FE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

thông [ cōng ]

9A44, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: ngựa trắng xám

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân