Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25623

UTF-8: E69097

UTF-32: 6417

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: hull; thresh; beat, attack

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ つく かつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Tiếng Việt: đẽo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huỳnh, oánh, uynh [ jiōng , yíng , yìng ]

7005, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: trong, trong leo lẻo, trong vắt

Xem thêm:

奔瀉
bôn tả

Xem thêm:

違憲
vi hiến

Quảng Cáo

bột sắn dây