Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恐怖戰爭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngột [ wù ]

674C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 隉)

Xem thêm:

cao [ gāo ]

7F94, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+4 nét)

Nghĩa: con dê non

Xem thêm:

津涯
tân nhai

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường