Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24666

UTF-8: E6819A

UTF-32: 605A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: anger, rage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ケイ いかる うらむ

Tiếng Nhật (Kun): IKARU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): EY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tào [ cáo ]

825A, tổng 17 nét, bộ chu 舟 (+11 nét)

Nghĩa: thuyền gỗ chở hàng

Xem thêm:

trâu [ jù , zōu ]

9112, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước Trâu đời nhà Chu (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. họ Trâu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2