Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24672

UTF-8: E681A0

UTF-32: 6060

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai3

Định nghĩa tiếng Anh: strange, unusual, peculiar

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: カイ あやしむ

Tiếng Nhật (Kun): AYASHII

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duy, duỵ [ wéi , wěi ]

552F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: chỉ có

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài