Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恠

恠

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24672

UTF-8: E681A0

UTF-32: 6060

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai3

Định nghĩa tiếng Anh: strange, unusual, peculiar

Tiếng Hàn (Hangul): 괴:1

Tiếng Nhật: カイ あやしむ

Tiếng Nhật (Kun): AYASHII

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai, tế, tễ [ jì ]

568C, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nếm thức ăn ; 2. ăn, húp

Xem thêm:

御醫
ngự y

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

6A1F, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây long não

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm