Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25737

UTF-8: E69289

UTF-32: 6489

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dan3

Định nghĩa tiếng Anh: to squat, crouch

Pinyin: dūn

Tiếng Nhật: トン

Quan Thoại: dūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C6C, tổng 21 nét, bộ thi 尸 (+18 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Xem thêm:

修身
tu thân

Quảng Cáo

bột sắn dây