Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24690

UTF-8: E681B2

UTF-32: 6072

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang1

Pinyin: pēng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ヘイ ヒョウ

Quan Thoại: pēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khứ [ qù ]

53BA, tổng 5 nét, bộ khư 厶 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. bỏ ; 3. đã qua

Xem thêm:

無處
vô xứ

Xem thêm:

liêu [ ]

5EEB, tổng 18 nét, bộ nghiễm 广 (+15 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt