Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+3 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21434

UTF-8: E58EBA

UTF-32: 53BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to go; depart

Tiếng Nhật: キョ さる

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mang [ ]

8609, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

thông [ tēng ]

71A5, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: hấp lại, hâm lại, nướng lại

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9