Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 奒 - | 奒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22866

UTF-8: E5A592

UTF-32: 5952

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Pinyin: kāi

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSUURU MATSURU

Tiếng Nhật (On): KAI HOU BU

Quan Thoại: kāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

厨司
trù ty

Xem thêm:

相半
tương bán

Xem thêm:

阿魏
a nguỳ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì