Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22866

UTF-8: E5A592

UTF-32: 5952

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Pinyin: kāi

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSUURU MATSURU

Tiếng Nhật (On): KAI HOU BU

Quan Thoại: kāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

70F9, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: đun, nấu chín

Xem thêm:

跨欄
khoá lan

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức