Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24747

UTF-8: E682AB

UTF-32: 60AB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: sincerity, honesty; modest

Quan Thoại: què

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

trợ, trứ [ zhù , zhuó ]

7BB8, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái đũa

Xem thêm:

厭惡
yếm ố

Xem thêm:

[ ]

5E07, tổng 6 nét, bộ cân 巾 (+3 nét)

Quảng Cáo

thợ khoan tường