Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悲剧
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ, để [ dǐ ]

62B5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mạo phạm ; 2. chống cự

Xem thêm:

thiệu [ shào ]

90B5, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

枅櫚
phanh lư

Quảng Cáo

cửa kính quận 6