Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悲憤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thế, đế [ tì ]

63E5, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

khôn [ kūn ]

9AE0, tổng 12 nét, bộ tiêu 髟 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt tóc ; 2. cây trụi lá

Xem thêm:

khiên, tiêm [ jiān , qiàn , xiān ]

7EA4, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: cái dây kéo thuyền; nhỏ nhặt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân