Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘒

蘒

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34322

UTF-8: E89892

UTF-32: 8612

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Tiếng Nhật: はぎ

Tiếng Nhật (Kun): HAGI

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tù [ qiú ]

5D37, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: núi cao ngất

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8AFC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quên ; 2. lừa dối

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt