Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悹

悹

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24761

UTF-8: E682B9

UTF-32: 60B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Pinyin: guàn

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

8067, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: lãng tai, nghễnh ngãng

Xem thêm:

lung [ lóng ]

5499, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: cổ họng

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

5872, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Quảng Cáo

kính quận 5