Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+9 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32871

UTF-8: E881A7

UTF-32: 8067

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Pinyin: kuī

Tiếng Nhật: ケイ

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nan, nạn [ nán , nàn , nuó ]

96BE, tổng 10 nét, bộ hựu 又 (+8 nét), chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: khó khăn; hoạn nạn

Xem thêm:

linh [ líng ]

8046, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: đã nghe, tiếp thu, lĩnh ý

Quảng Cáo

blog tử vi