Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24763

UTF-8: E682BB

UTF-32: 60BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang6

Định nghĩa tiếng Anh: anger, vexation; angry, indignant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: コウ ケイ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYNG

Quan Thoại: xìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoả, loã [ luǒ ]

8EB6, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Quảng Cáo

bán hạt óc chó