Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 情郎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tân [ ]

986E, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Xem thêm:

phạ [ ]

5E0A, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ yāo , yáo , yóu , zhòu ]

7E47, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: lời xem quẻ bói; 1. bài hát dân ca ; 2. tốt tươi; do, bởi vì

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng