Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24783

UTF-8: E6838F

UTF-32: 60CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: avaricious; greedy cold

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lán,lín

Tiếng Nhật: ラン リン むさぼる

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): RAN RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lán

Tiếng Việt: lầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

帝居
đế cư

Xem thêm:

[ ]

99B8, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

6744, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary