
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 24783
UTF-8: E6838F
UTF-32: 60CF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bào Hương cẩu nhục - (芭鄉狗肉) | Hồ Chí Minh