Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37611

UTF-8: E98BAB

UTF-32: 92EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

7546, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: mẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)

Xem thêm:

mạn [ màn ]

5881, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: quét vôi

Xem thêm:

[ zǐ ]

77F7, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng