Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惐

惐

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24784

UTF-8: E68390

UTF-32: 60D0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Pinyin: yù,xù

Tiếng Nhật: イク ヨク ヨキ キョク コク ケキ

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

duyên, tiên [ ]

550C, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng ]

67E0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: nịnh mông 檸檬,柠檬)

Xem thêm:

khi, y [ ]

966D, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh