Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惲

惲

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24818

UTF-8: E683B2

UTF-32: 60F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: devise, plan, deliberate; consult

Tiếng Hàn (Hangul): 운:1N

Pinyin: yùn

Tiếng Nhật: ウン キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): UN KIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

77C4, tổng 19 nét, bộ mục 目 (+14 nét)

Xem thêm:

lịch [ ]

78FF, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng