
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 24828
UTF-8: E683BC
UTF-32: 60FC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Việt hữu tao động (Ung báo, Xích đạo tấn thập nhất nguyệt thập tứ nhật) - (越有騷動(邕報赤道訊十一月十四日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo tình - (早晴) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: