Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+5 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38902

UTF-8: E99FB6

UTF-32: 97F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu4

Định nghĩa tiếng Anh: music of the emperor Shun; beautiful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sháo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ つぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sháo

Âm thời Đường: zhiɛu

Tiếng Việt: thiều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bành [ péng ]

87DB, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: bành kỳ 蜞)

Quảng Cáo

hạt kê