Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愁天

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

7BC4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: phép tắc, khuôn mẫu

Xem thêm:

lưu [ liú ]

9DB9, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt