Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愍

愍

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24845

UTF-8: E6848D

UTF-32: 610D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: pity, sympathize with

Tiếng Hàn (Hangul): 민:0N

Pinyin: mǐn,fēn

Tiếng Nhật: ビン ミン フン あわれむ

Tiếng Nhật (Kun): AWAREMU

Tiếng Nhật (On): BIN MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mǐn

Tiếng Việt: mẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên, duyên [ qiān , yán ]

94C5, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: kim loại chì, Pb

Xem thêm:

惡鬼
ác quỷ

Quảng Cáo

từ điển việt anh