Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24846

UTF-8: E6848E

UTF-32: 610E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate, stubborn, headstrong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク ヒョウ ヒキ もとる

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): HYOKU HIKI FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

飛卿
phi khanh

Xem thêm:

khiếp [ qiè ]

7BCB, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái tráp, cái hòm nhỏ

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng