Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24846

UTF-8: E6848E

UTF-32: 610E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate, stubborn, headstrong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク ヒョウ ヒキ もとる

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): HYOKU HIKI FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYAK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm, thiền [ chán ]

5296, tổng 19 nét, bộ đao 刀 (+17 nét)

Nghĩa: 1. đục bằng cái đục ; 2. châm chích, châm biếm ; 3. diệt trừ, tiêu diệt ; 4. cắt ; 5. một loại xẻng dùng để chặt

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

66D0, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

7CB7, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem