
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 24851
UTF-8: E68493
UTF-32: 6113
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - (一個賭犯硬了) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khất thực thanh tịnh - (Pindapàtapàrisuddhi sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật