Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24852

UTF-8: E68494

UTF-32: 6114

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: comfortable, contented, peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン アン オン

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): IN AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chấm, chẩm [ zhěn , zhèn ]

6795, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xương trong óc cá ; 2. cái gối đầu

Xem thêm:

oản [ wǎn ]

7EFE, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bó buộc ; 2. mắc vào, xâu vào

Xem thêm:

bì, tì, tỳ [ pí ]

6BD8, tổng 9 nét, bộ tỷ 比 (+5 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh