Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愛憐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình [ píng ]

8A55, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: phê bình, bình phẩm

Xem thêm:

quân [ yún ]

52FB, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: đều đặn

Xem thêm:

điếu [ diào ]

91E3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: câu cá

Quảng Cáo

tải sách