Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 評

評

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35413

UTF-8: E8A995

UTF-32: 8A55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: appraise, criticize, evaluate

Tiếng Hàn (Hangul): 평:0E

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヒョウ ヘイ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU AGETSURAU

Tiếng Nhật (On): HYOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: píng

Tiếng Việt: bình

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

6F36, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: không rõ ràng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức