Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愛欲海
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo , xiáo ]

80F6, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

âu, ẩu [ ōu , òu ]

6F1A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: bọt nước; ngâm lâu

Quảng Cáo

mua hat oc cho