Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愞

愞

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24862

UTF-8: E6849E

UTF-32: 611E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no6

Định nghĩa tiếng Anh: timid, apprehensive

Tiếng Hàn (Hangul): 난:N

Tiếng Nhật: ダン ダ ゼン ネン ナ ジン ニン ジュ ニュ よわい

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI OSORERU

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN TA NA

Quan Thoại: nuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảm [ cǎn ]

6701, tổng 12 nét, bộ viết 曰 (+8 nét)

Xem thêm:

無邊
vô biên

Xem thêm:

căng, quan [ guān , jīn , qín ]

77DC, tổng 9 nét, bộ mâu 矛 (+4 nét)

Nghĩa: khoe khoang

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn