Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24881

UTF-8: E684B1

UTF-32: 6131

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Tiếng Nhật: シツ シチ

Tiếng Nhật (Kun): KURUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

6BC7, tổng 16 nét, bộ thù 殳 (+12 nét)

Xem thêm:

蹙鞠
túc cúc

Xem thêm:

quả [ guǒ , kè , luǒ , wǒ ]

679C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quả, trái ; 2. quả nhiên ; 3. kết quả ; 4. nếu

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng