
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24881
UTF-8: E684B1
UTF-32: 6131
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: